越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thuốc giảm đau” (1)
thuốc giảm đau

英语
名painkiller
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
Reduce pain medication use
相关词“thuốc giảm đau” (0)
未找到相关词。
短语“thuốc giảm đau” (1)
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
Reduce pain medication use
